各有千秋
—
Phân tích từ 各有千秋
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:mỗi cái có ưu điểm riêng, vẻ đẹp riêng biệt
Ví dụ (3)
这两篇文章写作水平各有千秋。
Trình độ viết của hai bài văn này mỗi cái có ưu điểm riêng.
春天的百花和秋天的枫叶各有千秋。
Trăm hoa mùa xuân và lá phong mùa thu mỗi cái có vẻ đẹp riêng.
选手们实力强大,各有千秋。
Các thí sinh thực lực mạnh mẽ, mỗi người có thế mạnh riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây