班集体
—
Phân tích từ 班集体
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tập thể lớp học
Ví dụ (3)
我们是一个团结友爱的班集体。
Chúng tôi là một tập thể lớp học đoàn kết thương yêu nhau.
大家共同为班集体赢得荣誉。
Mọi người cùng nhau giành vinh dự về cho tập thể lớp học.
积极参加班集体的各种活动。
Tích cực tham gia các hoạt động đa dạng của tập thể lớp học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây