总统府
zǒng tǒng fǔ
Phủ Tổng thống

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Phủ Tổng thống
Ví dụ (3)
yóu menzàizǒng tǒng qián yǐng liú niàn
Du khách chụp ảnh kỷ niệm trước Phủ Tổng thống.
zǒng tǒngzàizǒng tǒng jiē jiànlewài guóguì bīn
Tổng thống tiếp đón quý khách nước ngoài tại Phủ Tổng thống.
zhè dòng shǐshàngzhù míngdezǒng tǒng jiàn zhùbǎo liúleyuán mào
Tòa kiến trúc Phủ Tổng thống nổi tiếng lịch sử này còn giữ nguyên vẻ ban đầu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây