Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
星系
xīngxì
Thiên hà
Hán việt: tinh hệ
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "星系" (xīngxì) nghĩa là "Thiên hà", ghép bởi: 星 (xīng): sao + 系 (jì / xì): buộc.

Thành phần cấu tạo

星系
xīngxì
Thiên hà
日
生
丿
糸

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thiên hà
Ví dụ (3)
yín银hé河xì系shì是yí一ge个xīng星xì系。
Dải Ngân Hà là một thiên hà.
yǔ zhòu宇宙zhōng中yǒu有wú shù无数xīng星xì系。
Trong vũ trụ có vô số thiên hà.
kē xué科学jiā家yán jiū研究yáo yuǎn遥远xīng星xì系。
Nhà khoa học nghiên cứu các thiên hà xa xôi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây