牢牢记
—
Phân tích từ 牢牢记
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:ghi nhớ sâu sắc, ghi nhớ nằm lòng
Ví dụ (3)
老师的教诲我要牢牢记在心里。
Lời dạy dỗ của thầy giáo tôi phải ghi nhớ sâu sắc trong lòng.
安全规定必须牢牢记在心上。
Quy định an toàn bắt buộc phải ghi nhớ nằm lòng trong tim.
把先烈的功绩牢牢记于历史中。
Ghi nhớ sâu sắc công tích của các tiền liệt vào trong lịch sử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây