待处理
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:chờ xử lý, đang đợi giải quyết
Ví dụ (3)
办公桌上堆满了待处理的文件。
Trên bàn làm việc xếp đầy những hồ sơ chờ xử lý.
系统中显示有三条待处理的信息。
Trong hệ thống hiển thị có ba tin nhắn chờ xử lý.
优先解决紧急的待处理事项。
Ưu tiên giải quyết các việc gấp đang chờ xử lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây