艺术界
yì shù jiè
giới nghệ thuật, giới văn nghệ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giới nghệ thuật, giới văn nghệ
Ví dụ (3)
zhè zuò pǐnzài shù jièyǐn lehōng dòng
Tác phẩm này đã gây ra tiếng vang lớn trong giới nghệ thuật.
duō shù jièrén shìchū lekāi shì
Nhiều nhân sĩ trong giới nghệ thuật đã tham dự lễ khai mạc.
zài shù jièxiǎng yǒu shèng
Cô ấy hưởng uy danh lẫy lừng trong giới nghệ thuật.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây