科技展
kē jì zhǎn
triển lãm khoa học công nghệ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:triển lãm khoa học công nghệ
Ví dụ (3)
zhōu dài cān guān zhǎn
Cuối tuần bố mẹ đưa tôi đi tham quan triển lãm khoa học công nghệ.
zhǎnshàngzhǎn shìlezuì xīnde qìr énchéng guǒ
Tại triển lãm công nghệ trưng bày thành quả robot mới nhất.
zhǎn yǐnle liàngqīng shào niánguān zhù
Triển lãm công nghệ thu hút sự quan tâm của lượng lớn thanh thiếu niên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây