Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
控制电路
kòng zhì diàn lù
mạch điều khiển (kỹ thuật điện)
—

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:mạch điều khiển (kỹ thuật điện)
Ví dụ (3)
jiǎn chá检查shè bèi设备de的kòng zhì diàn lù控制电路lián jiē连接shì fǒu是否zhèng cháng正常。
Kiểm tra kết nối mạch điều khiển của thiết bị xem có bình thường không.
kòng zhì diàn lù控制电路fā chū发出le了zhǐ lìng指令xìn hào信号。
Mạch điều khiển phát ra tín hiệu chỉ thị.
shè jì设计jiǎn dān简单gāo xiào高效de的kòng zhì diàn lù控制电路。
Thiết kế mạch điều khiển đơn giản hiệu quả cao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây