控制电路
—
Phân tích từ 控制电路
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:mạch điều khiển (kỹ thuật điện)
Ví dụ (3)
检查设备的控制电路连接是否正常。
Kiểm tra kết nối mạch điều khiển của thiết bị xem có bình thường không.
控制电路发出了指令信号。
Mạch điều khiển phát ra tín hiệu chỉ thị.
设计简单高效的控制电路。
Thiết kế mạch điều khiển đơn giản hiệu quả cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây