国庆日
—
Phân tích từ 国庆日
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngày Quốc khánh
Ví dụ (3)
十月一日是中国的国庆日。
Ngày 1 tháng 10 là ngày Quốc khánh của Trung Quốc.
国庆日期间全国各地欢度节日。
Trong ngày Quốc khánh khắp nơi trên cả nước hân hoan đón lễ.
城市在国庆日挂满了彩旗。
Thành phố trong ngày Quốc khánh treo đầy cờ hoa sặc sỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây