水润
—
Phân tích từ 水润
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ẩm mượt, căng mọng mịn màng
Ví dụ (3)
涂抹保湿霜后,皮肤变得水润了。
Thoa kem dưỡng ẩm xong, làn da trở nên ẩm mượt.
切开新鲜的水果,果肉水润极了。
Cắt trái cây tươi ra, thịt quả căng mọng mượt mà vô cùng.
保持水润的唇部状态。
Giữ trạng thái ẩm mượt căng mọng cho đôi môi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây