分享经验
—
Phân tích từ 分享经验
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chia sẻ kinh nghiệm, trao đổi trải nghiệm
Ví dụ (3)
前辈受邀来到学校分享经验。
Bậc tiền bối nhận lời mời tới trường chia sẻ kinh nghiệm.
大家围坐在一起交流分享经验。
Mọi người ngồi quây quần cùng nhau giao lưu chia sẻ kinh nghiệm.
文章中作者详细分享了创业经验。
Trong bài viết tác giả miêu tả chi tiết chia sẻ kinh nghiệm lập nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây