饱览
—
Phân tích từ 饱览
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tha hồ ngắm nhìn, ngắm nghía thỏa thích phong cảnh
Ví dụ (3)
站在山顶可以饱览整座城市的壮丽景色。
Đứng trên đỉnh núi có thể tha hồ ngắm nhìn cảnh sắc tráng lệ của toàn bộ thành phố.
游客们在长廊里饱览江南美景。
Các du khách tha hồ ngắm nhìn vẻ đẹp Giang Nam nơi hành lang dài.
乘船游览,饱览两岸的春光。
Đi thuyền tham quan, tha hồ ngắm nhìn cảnh sắc mùa xuân hai bên bờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây