几次
jǐcì
Mấy lần
Hán việt: cơ thứ
HSK1
Đại từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Mấy lần
Ví dụ (3)
gěilediànhuà
Tôi đã gọi điện cho anh ấy vài lần.
zhè gewèn shuōguòle
Vấn đề này đã nói mấy lần rồi.
láiguòzhèli
Cô ấy đã đến đây vài lần.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây