Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 几次
HSK1
几次
jǐcì
Mấy lần
Hán việt:
cơ thứ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Đại từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 几次
几
【jǐ】
mấy
次
【cì】
(lượng từ cho số lần) lần
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 几次
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
Mấy lần
Ví dụ (3)
wǒ
我
gěi
给
tā
他
dǎ
打
le
了
jǐ
几
cì
次
diàn
电
huà
话
。
Tôi đã gọi điện cho anh ấy vài lần.
zhè
ge
这
个
wèn
tí
问
题
shuō
说
guò
过
jǐ
几
cì
次
le
了
。
Vấn đề này đã nói
mấy lần
rồi.
tā
她
lái
来
guò
过
zhè
这
li
里
jǐ
几
cì
次
。
Cô ấy đã đến đây vài lần.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây