几分
出
HSK1
Đại từ
Gợi nhớ
Từ "几分" (jǐfēn) nghĩa là "Mấy phút", ghép bởi: 几 (jǐ): mấy + 分 (fēn): xu.
Thành phần cấu tạo
几分
Mấy phút
几
八
刀
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Mấy phút
Ví dụ (3)
现在几点几分?
Bây giờ là mấy giờ mấy phút?
请再等几分。
Xin chờ thêm vài phút.
他迟到了几分。
Anh ấy đến muộn vài phút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây