扮相
—
Phân tích từ 扮相
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tạo hình nhân vật sân khấu, hóa trang nhân vật
Ví dụ (3)
演员在台上的扮相非常清秀美丽。
Tạo hình nhân vật của diễn viên trên sân khấu vô cùng thanh tú xinh đẹp.
她的戏剧扮相赢得了全场赞赏。
Hóa trang nhân vật tuồng của cô ấy giành được sự ngợi khen của toàn khán phòng.
精心设计的扮相贴合人物性格。
Tạo hình hóa trang được thiết kế cẩn thận hợp với tính cách nhân vật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây