别去了
—
Phân tích từ 别去了
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đừng đi nữa, khuyên ngưng chuyến đi
Ví dụ (3)
外面下着暴雨,你今天别去了。
Bên ngoài đang mưa rào dữ dội, hôm nay bạn đừng đi nữa.
既然活动取消了,大家就别去了。
Đã hủy bỏ hoạt động rồi, mọi người đừng đi nữa.
太晚了,别去了,明天再说吧。
Quá muộn rồi, đừng đi nữa, ngày mai hãy hay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây