性生活
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:sinh hoạt tình dục, đời sống sinh lý vợ chồng
Ví dụ (3)
和谐的性生活有利于夫妻感情和睦。
Sinh hoạt tình dục hòa thuận có lợi cho tình cảm vợ chồng hòa hợp.
关注青年的性生活健康知识。
Quan tâm tới kiến thức sức khỏe sinh hoạt tình dục của thanh niên.
保持规律卫生的性生活习惯。
Giữ vững thói quen sinh hoạt tình dục có quy luật và vệ sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây