骄横
—
Phân tích từ 骄横
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hống hách kiêu ngạo, ngang ngược
Ví dụ (3)
他脾气骄横,大家都不喜欢跟他说话。
Tính tình anh ấy hống hách kiêu ngạo, mọi người đều không thích nói chuyện với anh ấy.
做人要谦虚,不能表现得太骄横。
Làm người phải khiêm tốn, không được thể hiện quá kiêu ngạo ngang ngược.
他那骄横的态度引起了大家的不满。
Thái độ hống hách của anh ấy đã gây ra sự bất mãn cho mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây