树荫下
shù yīn xià
dưới bóng cây

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dưới bóng cây
Ví dụ (3)
xià tiānlǎorén men huanzàishù yīn xiàchéng liángliáo tiān
Mùa hè, các cụ già thích hóng mát trò chuyện dưới bóng cây.
men xíng chētíngzàileshù yīn xià
Chúng tôi đậu xe đạp dưới bóng cây to.
xiǎo gǒutǎngzàishù yīn xiàān jìngdeshuì jiào
Chú chó nhỏ nằm ngủ yên bình dưới bóng cây.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây