植物检疫
—
Phân tích từ 植物检疫
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kiểm dịch thực vật
Ví dụ (3)
带水果过关时必须经过植物检疫。
Khi mang trái cây qua cửa khẩu nhất định phải trải qua kiểm dịch thực vật.
植物检疫可以防止有害生物传播。
Kiểm dịch thực vật có thể ngăn ngừa sinh vật có hại lây lan.
海关工作人员严格执行植物检疫程序。
Nhân viên hải quan thực thi nghiêm ngặt quy trình kiểm dịch thực vật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây