画框
—
Phân tích từ 画框
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khung tranh, khung ảnh
Ví dụ (3)
我买了一个木制的画框来放照片。
Tôi mua một cái khung tranh bằng gỗ để lồng ảnh.
这幅油画的画框看起来非常精致。
Khung tranh của bức tranh dầu này trông rất tinh tế.
他把两人的合照装进画框里挂在墙上。
Anh ấy lồng bức ảnh chụp chung của hai người vào khung rồi treo lên tường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây