疫区
—
Phân tích từ 疫区
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vùng có dịch bệnh
Ví dụ (3)
医生们主动请自前往疫区支援。
Các bác sĩ đã chủ động xung phong đến vùng dịch để chi viện.
从疫区回来的人需要接受隔离。
Người trở về từ vùng dịch cần phải thực hiện cách ly.
政府向疫区运送了大量的医疗物资。
Chính phủ đã vận chuyển lượng lớn vật tư y tế đến vùng dịch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây