非法组织
fēi fǎ zǔ zhī
tổ chức phi pháp, tổ chức bất hợp pháp

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tổ chức phi pháp, tổ chức bất hợp pháp
Ví dụ (3)
zhí mén le fēi zhī
Cơ quan hành pháp đã triệt phá tổ chức bất hợp pháp đó.
jiāyào gāo jǐng qiè jiā fēi zhī
Mọi người cần nâng cao cảnh giác, tuyệt đối không tham gia tổ chức phi pháp.
gāifēi zhīzàiwǎng shàngsǎn jiǎxìn
Tổ chức bất hợp pháp này đang phát tán thông tin giả trên mạng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây