严厉批评
—
Phân tích từ 严厉批评
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:phê bình nghiêm khắc
Ví dụ (6)
老师严厉批评了不上交作业的学生。
Thầy giáo đã phê bình nghiêm khắc những học sinh không nộp bài tập.
经理严厉批评了他的工作态度。
Giám đốc phê bình nghiêm khắc thái độ làm việc của anh ấy.
做出违反纪律的事,一定会受到严厉批评。
Làm ra chuyện vi phạm kỷ luật nhất định sẽ bị phê bình nghiêm khắc.
他虚心接受了老师的严厉批评。
Anh ấy đã khiêm tốn tiếp nhận sự phê bình nghiêm khắc của thầy giáo.
这场严肃的会议上充满了严厉批评。
Buổi họp nghiêm túc này ngập tràn sự phê bình nghiêm khắc.
2
Cụm danh từ
Nghĩa:sự phê bình nghiêm khắc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây