暴跌
—
Phân tích từ 暴跌
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:giảm mạnh đột ngột, lao dốc
Ví dụ (6)
受消息影响,股票价格今天暴跌。
Do chịu ảnh hưởng tin tức, giá cổ phiếu hôm nay sụt giảm mạnh.
原油价格在国际市场上持续暴跌。
Giá dầu thô trên thị trường quốc tế tiếp tục sụt giảm mạnh.
蔬菜供应过剩导致售价暴跌。
Nguồn cung rau củ dư thừa dẫn đến giá bán sụt giảm đột ngột.
这次暴跌给投资者带来了很大损失。
Đợt sụt giảm mạnh này đã đem lại thiệt hại lớn cho các nhà đầu tư.
股市经历了一场突如其来的暴跌。
Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt lao dốc đột ngột.
2
Danh từ
Nghĩa:đợt sụt giảm mạnh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây