驶进
—
Phân tích từ 驶进
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lái xe/tàu chạy vào
Ví dụ (3)
列车缓缓驶进车站。
Đoàn tàu chậm rãi chạy vào ga.
汽车驶进了地下停车场。
Chiếc xe ô tô lái vào bãi đỗ xe ngầm dưới đất.
轮船安全驶进了港口。
Con tàu thủy chạy an toàn vào cảng biển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây