疏漏
—
Phân tích từ 疏漏
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:chỗ sai sót sơ hở
Ví dụ (6)
经过仔细检查,我们发现了文件中的几处疏漏。
Trải qua kiểm tra kỹ lưỡng, chúng tôi đã phát hiện vài chỗ sơ hở sai sót trong văn bản.
工作上的疏漏给公司造成了损失。
Sơ hở trong công việc đã gây ra thiệt hại cho công ty.
避免防范管理上的疏漏非常重要。
Tránh phòng ngừa những chỗ sơ hở trong quản lý là rất quan trọng.
仔细审核资料,切勿疏漏关键数据。
Kiểm duyệt tài liệu kỹ càng, tuyệt đối không được bỏ sót dữ liệu quan trọng.
组织活动时疏漏了一个环节。
Khi tổ chức hoạt động đã bỏ sót một khâu.
2
Động từ
Nghĩa:bỏ sót, làm sơ hở
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây