Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
个人日记
gè rén rì jì
cuốn nhật ký riêng tư
Hán việt: cá nhân nhật ký
—

Gợi nhớ

Từ "个人日记" (gè rén rì jì) mang nghĩa "cuốn nhật ký riêng tư", kết hợp bởi 个 (gè - cá): "cái" + 人 (rén - nhân): "người" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 记 (jì - ký): "Nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).

Thành phần cấu tạo

个人日记
gè rén rì jì
cuốn nhật ký riêng tư
个
gè • cá
cái
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨
Nét sổ
Nét thẳng đứng (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cuốn nhật ký riêng tư
Ví dụ (3)
gèrénrìjì个人日记shì是jìlù记录xīnqíng心情de的hǎo好gōngjù工具。
Nhật ký cá nhân là công cụ tốt để ghi chép lại tâm trạng.
Personal diary is a good tool to record moods.
qǐng请zūnzhòng尊重tā他rén人de的yǐnsī隐私,búyào不要tōukàn偷看gèrénrìjì个人日记。
Xin hãy tôn trọng quyền riêng tư người khác, đừng xem lén nhật ký cá nhân.
Please respect others' privacy, don't peek at personal diaries.
tā她xíguàn习惯zài在shuì睡qián前xiěxiě写写gèrénrìjì个人日记。
Cô ấy có thói quen viết nhật ký cá nhân trước khi đi ngủ.
She is used to writing personal diary before going to sleep.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây