驯化
—
Phân tích từ 驯化
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:làm cho thuần phục, thuần hóa
Ví dụ (6)
人类在数千年前成功驯化了狗。
Loài người vài nghìn năm trước đã thành công thuần hóa loài chó.
专家正在尝试驯化这种野作物。
Các chuyên gia đang thử nghiệm thuần hóa loại cây trồng dại này.
经过长期的培养,野马被成功驯化。
Trải qua nuôi dưỡng lâu dài, ngựa dại đã được thuần hóa thành công.
家禽的驯化改变了人类的生活方式。
Sự thuần hóa gia cầm đã thay đổi phương thức sống của loài người.
植物的驯化是农业发展的重要一步。
Sự thuần hóa thực vật là một bước đi quan trọng của phát triển nông nghiệp.
2
Danh từ
Nghĩa:sự thuần hóa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây