白鲸
—
Phân tích từ 白鲸
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cá voi trắng ở Bắc Băng Dương
Ví dụ (3)
游客在水族馆里看到了可爱的白鲸。
Du khách trong thủy cung đã nhìn thấy chú cá voi trắng đáng yêu.
白鲸表演吸引了许多小朋友。
Màn biểu diễn cá voi trắng thu hút nhiều em nhỏ.
白鲸主要生活在寒冷的极地海域。
Cá voi trắng chủ yếu sinh sống ở vùng biển cực lạnh giá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây