小溪流
—
Phân tích từ 小溪流
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dòng suối nhỏ chảy nhẹ
Ví dụ (3)
山间有一条清澈的小溪流。
Giữa núi có một dòng suối nhỏ trong veo.
听着小溪流的水声让人感到宁静。
Nghe tiếng nước của dòng suối nhỏ chảy khiến người ta cảm thấy yên bình.
孩子们在小溪流边抓小鱼。
Trẻ em bắt cá nhỏ bên bờ dòng suối nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây