帽檐
—
Gợi nhớ
Từ "帽檐" (mào yán) nghĩa là "phần vành/lưỡi của chiếc mũ", ghép bởi: 帽 (mào): cái mũ + 檐 (yán): mái hiên.
Thành phần cấu tạo
帽檐
phần vành/lưỡi của chiếc mũ
巾
冒
木
詹
Phân tích từ 帽檐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phần vành/lưỡi của chiếc mũ
Ví dụ (3)
他拉低帽檐,遮住了眼睛。
Anh ấy kéo thấp vành mũ xuống, che bớt đôi mắt.
宽大的帽檐挡住了刺眼的阳光。
Vành mũ rộng rãi đã che chắn ánh nắng chói mắt.
帽子上的帽檐稍微有些变形。
Phần vành mũ trên chiếc mũ hơi bị biến dạng một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây