Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
帽檐
mào yán
phần vành/lưỡi của chiếc mũ
Hán việt: mạo diêm
—

Gợi nhớ

Từ "帽檐" (mào yán) nghĩa là "phần vành/lưỡi của chiếc mũ", ghép bởi: 帽 (mào): cái mũ + 檐 (yán): mái hiên.

Thành phần cấu tạo

帽檐
mào yán
phần vành/lưỡi của chiếc mũ
巾
冒
木
詹

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phần vành/lưỡi của chiếc mũ
Ví dụ (3)
tā lā dī他拉低mào yán帽檐,zhē zhù遮住le了yǎn jing眼睛。
Anh ấy kéo thấp vành mũ xuống, che bớt đôi mắt.
kuān dà宽大de的mào yán帽檐dǎng zhù挡住le了cì yǎn刺眼de的yáng guāng阳光。
Vành mũ rộng rãi đã che chắn ánh nắng chói mắt.
mào zi帽子shàng上de的mào yán帽檐shāo wēi稍微yǒu xiē有些biàn xíng变形。
Phần vành mũ trên chiếc mũ hơi bị biến dạng một chút.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây