突击队
—
Phân tích từ 突击队
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đội ngũ tấn công đột kích khẩn cấp
Ví dụ (3)
突击队接到指令,准备执行解救任务。
Đội đột kích nhận được lệnh, chuẩn bị thực hiện nhiệm vụ giải cứu.
青年突击队在防汛一线奋战。
Đội xung kích thanh niên chiến đấu dũng cảm ở tuyến đầu chống lũ.
突击队员们行动迅速敏捷。
Các đội viên đội đột kích hành động nhanh chóng nhanh nhẹn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây