法制教育
fǎ zhì jiào yù
giáo dục pháp luật quy định

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giáo dục pháp luật quy định
Ví dụ (3)
xué xiàodìng kāi zhǎnqīng shào nián zhì jiào huó dòng
Nhà trường định kỳ triển khai hoạt động giáo dục pháp chế cho thanh thiếu niên.
jiā qiáng zhì jiào yǒu zhù shù quán mínshǒu shí
Tăng cường giáo dục pháp chế giúp ích cho việc thiết lập ý thức chấp hành pháp luật toàn dân.
shè yāo qǐng guānwèi mínjìn xíng zhì jiào
Cộng đồng mời thẩm phán phổ cập giáo dục pháp chế cho người dân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây