打折扣
—
Phân tích từ 打折扣
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:giảm giá hàng hóa / hiệu quả bị suy giảm
Ví dụ (3)
服装店在节日期间打折扣促销。
Cửa hàng quần áo trong thời gian ngày lễ giảm giá khuyến mãi.
执行不力会使政策效果大打折扣。
Thực thi không hiệu quả sẽ làm hiệu quả chính sách bị suy giảm rất nhiều.
说话要算数,不能在质量上打折扣。
Nói lời phải giữ lời, không được làm suy giảm về chất lượng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây