烧烤架
shāokǎojià
Vỉ nướng
Hán việt: thiêu khảo giá
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vỉ nướng
Ví dụ (3)
shāokǎojiàshangfàngzheniúròu
Trên vỉ nướng có thịt bò.
zhōu menqīngleshāokǎojià
Cuối tuần chúng tôi rửa vỉ nướng.
zhè geshāokǎojiàshì wàishǐ yòng使
Vỉ nướng này phù hợp dùng ngoài trời.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây