支票
张
HSK 5
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:séc, chi phiếu, ngân phiếu.
Ví dụ (8)
你可以给我开一张支票吗?
Bạn có thể viết (ký) cho tôi một tấm séc được không?
这张支票无法兑现。
Tấm séc này không thể đổi thành tiền mặt được.
我不接受支票,只收现金。
Tôi không nhận séc, chỉ thu tiền mặt.
他经常开空头支票,别信他。
Anh ta thường xuyên hứa suông (ký séc khống), đừng tin.
这是一张转账支票。
Đây là một tờ séc chuyển khoản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây