烘焙
hōngbèi
Nướng bằng lò
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Nướng bằng lò
Ví dụ (3)
huanzàizhōu hōngbèimiàn bāo
Cô ấy thích nướng bánh mì vào cuối tuần.
hōngbèidàng āo yàokòng zhìwēn
Nướng bánh cần kiểm soát nhiệt độ.
zhèng zàixué hōngbèi
Anh ấy đang học nướng bánh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây