片剂
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 片剂
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc viên
Ví dụ (3)
片剂比胶囊小一些。
Thuốc viên nhỏ hơn thuốc con nhộng một chút.
这种片剂不能空腹吃。
Loại thuốc viên này không được uống khi bụng đói.
医生给他开了三种片剂。
Bác sĩ kê cho anh ấy ba loại thuốc viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây