既…又…
HSK 3
—
Phân tích từ 既…又…
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:vừa... lại vừa..., đã... lại còn... (dùng để liên kết hai đặc điểm, tính chất hoặc hành động cùng tồn tại).
Ví dụ (10)
这件衣服既漂亮又便宜,我非常喜欢。
Chiếc áo này vừa đẹp lại vừa rẻ, tôi vô cùng thích.
他既会说汉语,又会说英语,非常有才华。
Anh ấy vừa biết nói tiếng Trung, lại vừa biết nói tiếng Anh, thật là có tài.
这种水果既营养丰富,味道又很好。
Loại trái cây này vừa giàu dinh dưỡng, hương vị lại còn rất ngon.
做这件事情既浪费时间,又浪费金钱。
Làm việc này vừa lãng phí thời gian, lại vừa lãng phí tiền bạc.
我的家乡既有高山,又有大海,风景非常迷人。
Quê hương tôi vừa có núi cao, lại vừa có biển lớn, phong cảnh vô cùng quyến rũ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây