总得
HSK 4
Phó từ
Phân tích từ 总得
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:dù sao cũng phải, kiểu gì cũng phải, ít nhất cũng phải, nhất định phải.
Ví dụ (10)
你总得给我个理由吧。
Bạn dù sao cũng phải cho tôi một cái lý do chứ.
无论如何,这顿饭总得吃。
Bất luận thế nào, bữa cơm này kiểu gì cũng phải ăn.
时间再忙,总得休息一下。
Dù bận đến mấy, ít nhất cũng phải nghỉ ngơi một chút.
你要走,总得跟大家打个招呼。
Bạn muốn đi, ít nhất cũng phải chào mọi người một tiếng.
这事儿总得有个解决的办法。
Chuyện này kiểu gì cũng phải có một cách giải quyết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây