一半子
Khẩu ngữ (Dialectal)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一半子" (yí bàn zi) nghĩa là "Một nửa", ghép bởi: 一 (yī): số một + 半 (bàn): một nửa + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
一半子
Một nửa
一
丷
牛
子
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / numeral-measure
Nghĩa:một nửa, phân nửa, một phần (thường dùng trong khẩu ngữ dân dã hoặc phương ngữ).
Ví dụ (7)
这个大西瓜,咱俩一人一半子。
Quả dưa hấu lớn này, hai đứa mình mỗi người một nửa.
活儿已经干了一半子了。
Công việc đã làm được một nửa rồi.
你就给我留这么一小半子啊?
Bạn chỉ để lại cho tôi một mẩu (nửa nhỏ) thế này thôi à?
把苹果切成两半子。
Cắt quả táo thành hai nửa.
这钱我得分给你一半子。
Số tiền này tôi phải chia cho bạn một nửa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây