Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一半子
yí bàn zi
một nửa, phân nửa, một phần (thường dùng trong khẩu ngữ dân dã hoặc phương ngữ).
Hán việt: nhất bán tí
Khẩu ngữ (Dialectal)
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "一半子" (yí bàn zi) nghĩa là "Một nửa", ghép bởi: 一 (yī): số một + 半 (bàn): một nửa + 子 (zǐ / zi): Con.

Thành phần cấu tạo

一半子
yí bàn zi
Một nửa
一
丷
牛
子

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / numeral-measure
Nghĩa:một nửa, phân nửa, một phần (thường dùng trong khẩu ngữ dân dã hoặc phương ngữ).
Ví dụ (7)
zhè ge这个dà大xī guā西瓜,zán咱liǎ俩yì一rén人yí一bàn半zi子。
Quả dưa hấu lớn này, hai đứa mình mỗi người một nửa.
huór活y儿ǐjīng已经gàn干le了yí一bàn半zi子le了。
Công việc đã làm được một nửa rồi.
nǐ你jiù就gěi给wǒ我liú留zhè这me么yì一xiǎo小bàn半zi子a啊?
Bạn chỉ để lại cho tôi một mẩu (nửa nhỏ) thế này thôi à?
bǎ把píng guǒ苹果qiē切chéng成liǎng两bàn半zi子。
Cắt quả táo thành hai nửa.
zhè这qián钱wǒ我děi得fēn分gěi给nǐ你yí一bàn半zi子。
Số tiền này tôi phải chia cho bạn một nửa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây