活儿
Phân tích từ 活儿
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Ví dụ sử dụng:
两点光
hai điểm sáng
几点雨
vài hạt mưa
两点建议
hai lời khuyên / kiến nghị
五点要求
năm yêu cầu
两点意见
hai ý kiến / nhận xét
几点体会
vài điều tâm đắc / cảm nhận
Định nghĩa (1)
1
danh từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:việc, công việc, nghề, tay nghề (thường chỉ việc chân tay, việc vặt, hoặc kỹ năng nghề thủ công - dùng trong khẩu ngữ).
Ví dụ (9)
只要干完手里的活儿,我们就可以回家休息了。
Chỉ cần làm xong việc trong tay, chúng ta có thể về nhà nghỉ ngơi rồi.
这可是个体力活儿,你一个人恐怕搬不动。
Đây là một công việc tốn sức (việc chân tay), một mình bạn e rằng không khiêng nổi đâu.
这种细活儿需要极大的耐心,性急的人做不来。
Loại việc tỉ mỉ này cần sự kiên nhẫn cực lớn, người nóng tính không làm được đâu.
他最近没接到什么活儿,所以收入少了很多。
Dạo này anh ấy không nhận được mối (việc) nào, nên thu nhập giảm đi rất nhiều.
这位木匠师傅的活儿做得非常漂亮,远近闻名。
Tay nghề (sản phẩm) của bác thợ mộc này làm rất đẹp, nổi tiếng xa gần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây