嗓子
HSK 4
Danh từ
Phân tích từ 嗓子
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:cổ họng, họng (cơ quan phát âm/nuốt).
Ví dụ (7)
我感冒了,嗓子很疼。
Tôi bị cảm rồi, cổ họng rất đau.
喝点水润润嗓子。
Uống chút nước cho nhuận (ấm/đỡ khô) họng.
嗓子发炎了,说不出话来。
Họng bị viêm rồi, không nói ra tiếng được.
我觉得嗓子里好像有什么东西卡住了。
Tôi cảm thấy trong họng hình như có cái gì đó mắc kẹt.
因为喊得太久,他的嗓子哑了。
Vì hét lâu quá, giọng (họng) anh ấy bị khàn rồi.
2
danh từ
Nghĩa:giọng, chất giọng.
Ví dụ (7)
这孩子的嗓子真好,适合唱歌。
Chất giọng của đứa bé này thật tốt, thích hợp để hát.
他有一副好嗓子。
Anh ấy có một chất giọng rất hay.
京剧演员每天都要吊嗓子。
Diễn viên kinh kịch ngày nào cũng phải luyện giọng.
别扯着嗓子喊。
Đừng có gân cổ (căng giọng) lên mà hét.
金嗓子。
Giọng ca vàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây