算账
HSK 4-5
Động từ
Phân tích từ 算账
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:tính tiền, làm sổ sách, quyết toán, cộng sổ.
Ví dụ (6)
服务员,算账!
Phục vụ, tính tiền! (Thường dùng ở quán ăn nhỏ, quán nhậu).
老板正在柜台后面算账。
Ông chủ đang tính toán sổ sách ở phía sau quầy.
这笔账怎么算都算不对。
Khoản này tính thế nào cũng tính không ra (không khớp).
我们要学会精打细算过日子。
Chúng ta phải học cách tính toán chi li (cân đo đong đếm) để sống qua ngày.
到了月底,会计开始忙着算账了。
Đến cuối tháng, kế toán bắt đầu bận rộn làm sổ sách rồi.
2
động từ (ẩn dụ)
Nghĩa:tính sổ (nghĩa bóng), trả thù, tìm ai đó để lý luận/tranh cãi phải trái.
Ví dụ (5)
你给我等着,我早晚要找你算账。
Mày cứ đợi đấy cho tao, sớm muộn gì tao cũng tìm mày tính sổ.
这是秋后算账。
Đây là chuyện xong rồi mới quay lại tính sổ (trả đũa sau).
他又喝醉了,别跟他算账。
Anh ấy lại say rồi, đừng có chấp nhặt (tính toán/lý luận) với anh ấy.
要是出了问题,我就找你算账。
Nếu xảy ra vấn đề gì, tôi sẽ tìm bạn để quy trách nhiệm.
过去的恩怨,咱们今天好好算算账。
Ân oán trong quá khứ, hôm nay chúng ta hãy tính toán cho rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây