Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 蜡烛
【蠟燭】
HSK1
蜡烛
làzhú
Nến
Hán việt:
chá chúc
Lượng từ:
枝, 根, 支
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 蜡烛
烛
【zhú】
Nến
蜡
【là】
Sáp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 蜡烛
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Nến
Ví dụ (3)
shēng
rì
生
日
dàng
āo
蛋
糕
shang
上
chā
插
zhe
着
là
zhú
蜡
烛
。
Trên bánh sinh nhật cắm
nến
.
tíng
停
diàn
电
shí
时
,
wǒ
men
我
们
diǎn
点
le
了
là
zhú
蜡
烛
。
Khi mất điện, chúng tôi thắp
nến
.
fēng
风
bǎ
把
là
zhú
蜡
烛
chuī
吹
miè
灭
le
了
。
Gió thổi tắt cây
nến
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây