黑市
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 黑市
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chợ đen
Ví dụ (3)
这些商品在黑市上交易。
Những hàng hóa này được giao dịch trên chợ đen.
黑市价格非常高。
Giá chợ đen rất cao.
警方查处了一个黑市。
Cảnh sát đã điều tra xử lý một chợ đen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây