吊孝
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 吊孝
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đi viếng tang, phúng viếng
Ví dụ (3)
他去朋友家吊孝。
Anh ấy đến nhà bạn phúng viếng.
邻居们都来吊孝。
Hàng xóm đều đến viếng tang.
吊孝时要保持安静。
Khi viếng tang phải giữ yên lặng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây