孝
一丨一ノフ丨一
7
HSK 4
—
Gợi nhớ
Con (子) cõng người già (耂) trên lưng, chăm sóc cha mẹ hết lòng, hiếu thảo 孝.
Thành phần cấu tạo
孝
Hiếu thảo
耂
Lão (biến thể)
Người già (phía trên)
子
Bộ Tử
Con (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ / động từ / tính từ
Nghĩa:hiếu, hiếu thảo, đạo hiếu.
Ví dụ (9)
百善孝为先。
Trong trăm cái thiện, chữ Hiếu đứng đầu.
他是一个非常孝顺的孩子。
Cậu ấy là một đứa trẻ rất hiếu thảo.
我们要尽孝道。
Chúng ta phải làm tròn đạo hiếu.
父母辛苦了一辈子,你应该好好孝敬他们。
Bố mẹ đã vất vả cả đời, bạn nên hiếu kính họ cho tốt.
不仅要给钱,多陪伴父母也是一种孝。
Không chỉ là đưa tiền, ở bên cạnh bố mẹ nhiều hơn cũng là một loại hiếu.
2
danh từ (tang lễ)
Nghĩa:tang, đồ tang.
Ví dụ (3)
他还在守孝期间。
Anh ấy vẫn đang trong thời gian để tang.
穿孝。
Mặc đồ tang.
戴孝。
Đeo tang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây